oải hương

oải hương

Cánh đồng oải hương trải dài tím ngát dưới ánh nắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo, hoa màu tím nhạt hoặc tím xanh, mọc thành bông, mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng để chiết xuất tinh dầu, làm hương liệu dược liệu: "oải hương" tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loài thực vật danh pháp khoa học Lavandula, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh đồng oải hương tím ngát ở Provence, Pháp một cảnh đẹp nổi tiếng.
    • Tinh dầu oải hương tác dụng giúp thư giãn dễ ngủ.
    • ấy thích treo những túi oải hương khô trong tủ quần áo để tạo mùi thơm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương oải hương": chỉ mùi hương đặc trưng của loài cây này.

    • Căn phòng ngập tràn hương oải hương dịu nhẹ.
  • "màu oải hương": chỉ một sắc tím nhạt, xám pha tím, lấy cảm hứng từ màu hoa.

    • ấy chọn một chiếc váy màu oải hương rất thanh lịch.
Biến thể từ liên quan
  • Lavender: Tên gọi tiếng Anh quốc tế của loài cây này, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, mỹ phẩm thương mại.
  • Tinh dầu oải hương: Sản phẩm được chiết xuất từ hoa oải hương, dùng trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy), làm đẹp chăm sóc sức khỏe.
  • Hoa oải hương khô: Hoa oải hương sau khi được phơi hoặc sấy khô, dùng để ướp hương, trang trí hoặc làm túi thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Lavanda: Tên gọi nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha, đôi khi được dùng trong tiếng Việt.
  • Cây lavender: Cách gọi kết hợp tiếng Việt tiếng Anh, thường thấy trong đời sống.
Thông tin thêm
  • Oải hương nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Tên gọi "oải hương" trong tiếng Việt có thể phiên âm từ một từ ngữ trong tiếng Pháp hoặc tiếng Anh.
  • Loài cây này tượng trưng cho sự thanh thản, bình yên, tinh khiết sự chờ đợi trong ngôn ngữ các loài hoa.

Từ chứa "oải hương"